second-hand store
Định nghĩa
Cửa hàng đồ cũ (danh từ): Một cửa hàng bán các mặt hàng đã qua sử dụng với giá giảm.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã tìm thấy một chiếc áo khoác cổ điển tại cửa hàng đồ cũ với giá chỉ mười đô la.)
- (Cô ấy quyên góp quần áo cũ của mình cho cửa hàng đồ cũ địa phương hàng năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to shop at a second-hand store": mua sắm tại cửa hàng đồ cũ.
- Many people prefer to shop at second-hand stores to save money and reduce waste. (Nhiều người thích mua sắm tại cửa hàng đồ cũ để tiết kiệm tiền và giảm rác thải.)
- "to run a second-hand store": điều hành một cửa hàng đồ cũ.
- He has been running a second-hand store in the city center for over a decade. (Anh ấy đã điều hành một cửa hàng đồ cũ ở trung tâm thành phố hơn một thập kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
- Second-hand (tính từ): đã qua sử dụng, không phải mới.
- She bought a second-hand car. (Cô ấy đã mua một chiếc xe hơi đã qua sử dụng.)
- Thrift store (danh từ): cửa hàng từ thiện bán đồ cũ (thường do tổ chức phi lợi nhuận điều hành).
- The thrift store supports local charities. (Cửa hàng từ thiện hỗ trợ các tổ chức từ thiện địa phương.)
- Consignment shop (danh từ): cửa hàng ký gửi bán đồ cũ với hoa hồng cho người bán.
- She sells her designer bags at a consignment shop. (Cô ấy bán túi xách hàng hiệu của mình tại một cửa hàng ký gửi.)
Từ đồng nghĩa
- Cửa hàng đồ đã qua sử dụng: từ đồng nghĩa trực tiếp.
- Cửa hàng đồ thanh lý: cửa hàng bán đồ cũ với giá rẻ do thanh lý hàng tồn.
- Chợ đồ cũ: chợ bán đồ cũ (không phải cửa hàng cố định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To pick up something from a second-hand store: mua được thứ gì đó từ cửa hàng đồ cũ.
- I picked up a rare book from a second-hand store downtown. (Tôi đã mua được một cuốn sách hiếm từ một cửa hàng đồ cũ ở trung tâm thành phố.)
- To drop off items at a second-hand store: mang đồ đến cửa hàng đồ cũ để quyên góp hoặc bán.
- We dropped off all our old furniture at the second-hand store. (Chúng tôi đã mang toàn bộ đồ nội thất cũ đến cửa hàng đồ cũ.)
Thành ngữ liên quan
- A diamond in the rough: một món đồ có giá trị tiềm ẩn trong số đồ cũ.
- That old lamp from the second-hand store turned out to be a diamond in the rough. (Chiếc đèn cũ từ cửa hàng đồ cũ hóa ra là một món đồ có giá trị tiềm ẩn.)
- One man's trash is another man's treasure: rác của người này là kho báu của người khác.
- At the second-hand store, you never know what you'll find; one man's trash is another man's treasure. (Tại cửa hàng đồ cũ, bạn không bao giờ biết mình sẽ tìm thấy gì; rác của người này là kho báu của người khác.)
